observation car

/,ɔbzə:'veiʃn'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
observation car

The observation car is at the end of the train, offering passengers a panoramic view.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe lửa chỗ đứng xem phong cảnh: Một toa xe đặc biệt trong đoàn tàu hỏa, thường nằmcuối đoàn tàu, được thiết kế với cửa sổ lớn, trần kính hoặc ban công để hành khách có thể ngắm nhìn thưởng ngoạn quang cảnh xung quanh trong suốt hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked seats in the observation car to enjoy the mountain views. (Chúng tôi đã đặt chỗ ở toa xe chỗ đứng xem phong cảnh để ngắm nhìn cảnh núi non.)
    • The train's observation car is the most popular spot for tourists. (Toa xe chỗ đứng xem phong cảnh nơi thu hút nhất trên tàu đối với khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the rear of the train": thường được đặtcuối đoàn tàu để tầm nhìn toàn cảnh ra phía sau.
    • The observation car is always located at the rear of the train for the best view. (Toa xe chỗ đứng xem phong cảnh luôn được đặtcuối đoàn tàu để tầm nhìn tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vista Dome (n): Một loại toa xe mái vòm bằng kính, cung cấp tầm nhìn 360 độ, một dạng cụ thể của observation car.
    • The vista dome car offers an even more spectacular viewing experience. (Toa xe mái vòm kính mang lại trải nghiệm ngắm cảnh còn ngoạn mục hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scenic car: Toa xe ngắm cảnh (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Dome car: Toa xe mái vòm kính (một loại hình cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "observation car")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "observation car")

observation car

The observation car is at the end of the train, offering passengers a panoramic view.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa chỗ đứng xem phong cảnh